学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

命运

mìng yùn

Phồn thể: 命運

HSK 3
Hán Việt
mệnh vận
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. số phận; định mệnh

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • fate; destiny

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 命

    mìng

    mệnh

  • 运

    yùn

    vận

🎙️ Luyện nói

命运

mìng yùn

số phận; định mệnh

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

命mìng

mệnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他改变了自己的命运。

    tā gǎi biàn le zì jǐ de mìng yùn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe changed his own fate.

    HSK 3