学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

难道

nán dào

Phồn thể: 難道

HSK 3
Hán Việt
nan đạo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chẳng lẽ...
  2. có thể nào...?

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • don't tell me ...
  • could it be that...?

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 难

    nán

    nan

  • 道

    dào

    đạo

🎙️ Luyện nói

难道

nán dào

chẳng lẽ...

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

难nán

nan

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 难道你不知道吗?

    nán dào nǐ bù zhī dào ma

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDon't tell me you don't know?

    HSK 3