学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

难受

nán shòu

Phồn thể: 難受

HSK 2
Hán Việt
nan thụ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm thấy không khỏe
  2. chịu đau khổ
  3. khó chịu đựng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to feel unwell
  • to suffer pain
  • to be difficult to bear

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 难

    nán

    nan

  • 受

    shòu

    thụ

🎙️ Luyện nói

难受

nán shòu

cảm thấy không khỏe

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

难nán

nan

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我的眼睛有点儿难受。

    wǒ de yǎn jing yǒu diǎnr nán shòu

    Mắt tôi hơi khó chịu.Bản dịch nháp

    ENMy eyes feel a bit uncomfortable.

    HSK 2

Có trong bài