← Lộ trình HSK1
能够
néng gòu
Phồn thể: 能夠
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- có khả năng
- có thể
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to be capable of
- to be able to
- can
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
能
néng
năng
够
gòu
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
能够
néng gòu
có khả năng
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
能néng
năng
Đang tải…