← Lộ trình HSK1
牌子
pái zi
HSK 3
- Hán Việt
- bài tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biển hiệu
- thương hiệu
- nhãn hiệu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- sign
- trademark
- brand
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
牌
pái
bài
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
牌子
pái zi
biển hiệu
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
牌pái
bài
Đang tải…