学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

平等

píng děng

HSK 2
Hán Việt
bình đẳng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bình đẳng
  2. sự bình đẳng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • equal
  • equality

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 平

    píng

    bình

  • 等

    děng

    đẳng

🎙️ Luyện nói

平等

píng děng

bình đẳng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

平píng

bình

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 大家都是平等的。

    dà jiā dōu shì píng děng de

    Mọi người đều bình đẳng.Bản dịch nháp

    ENEveryone is equal.

    HSK 2

Có trong bài