← Lộ trình HSK1
普通
pǔ tōng
HSK 2
- Hán Việt
- phổ thông
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phổ thông
- bình thường
- chung
- chung bình
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- common
- ordinary
- general
- average
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
普
pǔ
phổ
通
tōng
thông
🎙️ Luyện nói
普通
pǔ tōng
phổ thông
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
普pǔ
phổ
Đang tải…