学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

普通

pǔ tōng

HSK 2
Hán Việt
phổ thông
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phổ thông
  2. bình thường
  3. chung
  4. chung bình

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • common
  • ordinary
  • general
  • average

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 普

    pǔ

    phổ

  • 通

    tōng

    thông

🎙️ Luyện nói

普通

pǔ tōng

phổ thông

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

普pǔ

phổ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这家店卖的东西很普通。

    zhè jiā diàn mài de dōng xi hěn pǔ tōng

    Đồ cửa hàng này bán rất bình thường.Bản dịch nháp

    ENThis shop sells ordinary things.

    HSK 2

Có trong bài