学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

其次

qí cì

HSK 3
Hán Việt
kì thứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếp theo
  2. thứ hai

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • next
  • secondly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 其

    qí

    kì

  • 次

    cì

    thứ

🎙️ Luyện nói

其次

qí cì

tiếp theo

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

其qí

kì

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 首先介绍自己,其次说说计划。

    shǒu xiān jiè shào zì jǐ qí cì shuō shuo jì huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFirst introduce yourself, then the plan.

    HSK 3