学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

首先

shǒu xiān

HSK 3
Hán Việt
thủ tiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước tiên
  2. điều đầu tiên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • first (of all)
  • in the first place

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 首

    shǒu

    thủ

  • 先

    xiān

    tiên

🎙️ Luyện nói

首先

shǒu xiān

trước tiên

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

首shǒu

thủ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 首先介绍自己,其次说说计划。

    shǒu xiān jiè shào zì jǐ qí cì shuō shuo jì huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFirst introduce yourself, then the plan.

    HSK 3