学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

青年

qīng nián

HSK 2
Hán Việt
thanh nên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thanh niên
  2. tuổi trẻ
  3. người trẻ
  4. giới trẻ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • youth
  • youthful years
  • young person
  • the young

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 青

    qīng

    thanh

  • 年

    nián

    nên

🎙️ Luyện nói

青年

qīng nián

thanh niên

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

青qīng

thanh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个青年很有理想。

    zhè ge qīng nián hěn yǒu lǐ xiǎng

    Chàng thanh niên này rất có hoài bão.Bản dịch nháp

    ENThis young man has great aspirations.

    HSK 2

Có trong bài