学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

沙子

shā zi

HSK 3
Hán Việt
vành tí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cát
  2. sạn

Lượng từ: 粒把

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • sand
  • grit

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 沙

    shā

    vành / sa

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

沙子

shā zi

cát

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

沙shā

vành

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 河边有很多石头和沙子。

    hé biān yǒu hěn duō shí tou hé shā zi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThere are many stones and sand by the river.

    HSK 3