← Lộ trình HSK1
石头
shí tou
Phồn thể: 石頭
HSK 3
- Hán Việt
- thạch đầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đá
Lượng từ: 块
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- stone
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
石
shí
thạch
头
tóu
đầu
🎙️ Luyện nói
石头
shí tou
đá
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
石shí
thạch
Đang tải…