学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

实习

shí xí

Phồn thể: 實習

HSK 2
Hán Việt
thực tập
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực hành
  2. thực tập
  3. sự thực tập

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to practice
  • field work
  • to intern
  • internship

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 实

    shí

    thực

  • 习

    xí

    tập

🎙️ Luyện nói

实习

shí xí

thực hành

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

实shí

thực

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他去公司实习了。

    tā qù gōng sī shí xí le

    Anh ấy đã đi thực tập ở công ty.Bản dịch nháp

    ENHe went to intern at a company.

    HSK 2

Có trong bài