学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

太太

tài tai

HSK 2
Hán Việt
thái thái
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ nữ đã kết hôn
  2. Bà
  3. Phu nhân
  4. vợ

Lượng từ: 个位

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • married woman
  • Mrs.
  • Madam
  • wife

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 太

    tài

    thái

  • 太

    tài

    thái

🎙️ Luyện nói

太太

tài tai

phụ nữ đã kết hôn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

太tài

thái

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他太太是一位画家。

    tā tài tai shì yī wèi huà jiā

    Vợ anh ấy là một họa sĩ.Bản dịch nháp

    ENHis wife is a painter.

    HSK 2

Có trong bài