← Lộ trình HSK1
头
tou
Phồn thể: 頭
Ngoài HSK
- Hán Việt
- đầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hậu tố cho danh từ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- head; hair style
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
头
tóu
đầu
🎙️ Luyện nói
头
tou
hậu tố cho danh từ
Thanh cần đọc: thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
头tóu
đầu
Đang tải…