学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

外

wài

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
ngoại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên ngoài
  2. thêm vào
  3. ngoại
  4. quốc tế

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • outside
  • in addition
  • foreign
  • external

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 外

    wài

    ngoại

🎙️ Luyện nói

外

wài

bên ngoài

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

外wài

ngoại

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他站在门外头。

    tā zhàn zài mén wài tou

    Anh ấy đứng ở ngoài cửa.Bản dịch nháp

    ENHe stands just outside the door.

    HSK 6
  • 他是驻外的大使。

    tā shì zhù wài de dà shǐ

    Ông ấy là đại sứ đang công tác ở nước ngoài.Bản dịch nháp

    ENHe is an ambassador abroad.

    HSK 6

Có trong bài