学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

大使

dà shǐ

Ngoài HSK
Hán Việt
đại sứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại sứ
  2. phái viên

Lượng từ: 名位

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ambassador; envoy

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 使

    shǐ

    sứ

🎙️ Luyện nói

大使

dà shǐ

đại sứ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他是驻外的大使。

    tā shì zhù wài de dà shǐ

    Ông ấy là đại sứ đang công tác ở nước ngoài.Bản dịch nháp

    ENHe is an ambassador abroad.

    HSK 6