学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

驻

zhù

Phồn thể: 駐

Ngoài HSK
Hán Việt
trú
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dừng
  2. lưu lại
  3. đóng quân (của quân đội, nhà ngoại giao, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to halt; to stay

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 驻

    zhù

    trú

🎙️ Luyện nói

驻

zhù

dừng

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

驻zhù

trú

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他是驻外的大使。

    tā shì zhù wài de dà shǐ

    Ông ấy là đại sứ đang công tác ở nước ngoài.Bản dịch nháp

    ENHe is an ambassador abroad.

    HSK 6