学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

西部

xī bù

HSK 3
Hán Việt
tây bộ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần phía tây

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • western part

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 西

    xī

    tây

  • 部

    bù

    bộ

🎙️ Luyện nói

西部

xī bù

phần phía tây

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

西xī

tây

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 中国的西部有很多山。

    zhōng guó de xī bù yǒu hěn duō shān

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThere are many mountains in western China.

    HSK 3