学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

信号

xìn hào

Phồn thể: 信號

HSK 2
Hán Việt
tín hiệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tín hiệu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • signal

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 信

    xìn

    tín

  • 号

    háo

    hiệu

🎙️ Luyện nói

信号

xìn hào

tín hiệu

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

信xìn

tín

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 手机没有信号了。

    shǒu jī méi yǒu xìn hào le

    Điện thoại mất sóng rồi.Bản dịch nháp

    ENThe phone has no signal.

    HSK 2

Có trong bài