← Lộ trình HSK1
信心
xìn xīn
HSK 2
- Hán Việt
- tín tâm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- niềm tin
- tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó)
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- confidence
- faith (in sb or sth)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
信
xìn
tín
心
xīn
tâm
🎙️ Luyện nói
信心
xìn xīn
niềm tin
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
信xìn
tín
Đang tải…