← Lộ trình HSK1
信用卡
xìn yòng kǎ
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thẻ tín dụng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- credit card
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
信
xìn
tín
用
yòng
dụng
卡
kǎ
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
信用卡
xìn yòng kǎ
thẻ tín dụng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
信xìn
tín
Đang tải…