学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

阴

yīn

Phồn thể: 陰

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
âm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. u ám (thời tiết)
  2. nhiều mây
  3. râm mát
  4. Âm (nguyên lý âm trong Âm và Dương)
  5. âm (điện)
  6. nữ tính
  7. mặt trăng
  8. hàm ý
  9. ẩn giấu
  10. bộ phận sinh dục
  11. biến thể của 陰|阴[yin1]
  12. họ [Yin1]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • overcast (weather)
  • cloudy
  • shady
  • Yin (the negative principle of Yin and Yang)
  • negative (electric.)
  • feminine
  • moon
  • implicit
  • hidden
  • genitalia
  • variant of 阴

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 阴

    yīn

    âm

🎙️ Luyện nói

阴

yīn

u ám (thời tiết)

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

阴yīn

âm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 天阴了,可能要下雨。

    tiān yīn le kě néng yào xià yǔ

    Trời âm u rồi, có thể sắp mưa.Bản dịch nháp

    ENIt's getting overcast; it may rain.

    HSK 2

Có trong bài