← Lộ trình HSK1
游泳池
yóu yǒng chí
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hồ bơi
- Lượng từ: 場|场[chang3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- swimming pool
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
游
yóu
chưa có Hán Việt
泳
yǒng
chưa có Hán Việt
池
chí
trì
🎙️ Luyện nói
游泳池
yóu yǒng chí
hồ bơi
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
游yóu
chưa có Hán Việt
Đang tải…