← Lộ trình HSK1
整齐
zhěng qí
Phồn thể: 整齊
HSK 3
- Hán Việt
- chỉnh tày
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngăn nắp
- gọn gàng
- đều
- ngay ngắn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- orderly
- neat
- even
- tidy
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
整
zhěng
chỉnh
齐
qí
tày
🎙️ Luyện nói
整齐
zhěng qí
ngăn nắp
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
整zhěng
chỉnh
Đang tải…