学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

只好

zhǐ hǎo

HSK 3
Hán Việt
chỉ háo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to have no other option but to ...; to have to; to be forced to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 只

    zhǐ

    chỉ

  • 好

    hǎo

    háo

🎙️ Luyện nói

只好

zhǐ hǎo

không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

只zhǐ

chỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 天晚了,我只好回家。

    tiān wǎn le wǒ zhǐ hǎo huí jiā

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIt was late; I had to go home.

    HSK 3