← Lộ trình HSK1
只好
zhǐ hǎo
HSK 3
- Hán Việt
- chỉ háo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to have no other option but to ...; to have to; to be forced to
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
只
zhǐ
chỉ
好
hǎo
háo
🎙️ Luyện nói
只好
zhǐ hǎo
không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
只zhǐ
chỉ
Đang tải…