学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

中学生

zhōng xué shēng

Phồn thể: 中學生

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
trung học sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. học sinh trung học
  2. học sinh cấp ba

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • middle-school student
  • high school student

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 中

    zhōng

    trung

  • 学

    xué

    học

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

中学生

zhōng xué shēng

học sinh trung học

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

中zhōng

trung

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我姐姐是中学生。

    wǒ jiě jie shì zhōng xué sheng

    Chị gái tôi là học sinh trung học.Bản dịch nháp

    ENMy older sister is a middle school student.

    HSK 1

Có trong bài