学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

姐姐

jiě jie

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
thư thư
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chị gái

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • older sister

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 姐

    jiě

    thư

  • 姐

    jiě

    thư

🎙️ Luyện nói

姐姐

jiě jie

chị gái

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

姐jiě

thư

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他是我弟弟,她是我姐姐。

    tā shì wǒ dì di tā shì wǒ jiě jie

    Cậu ấy là em trai tôi, cô ấy là chị gái tôi.Bản dịch nháp

    ENHe is my younger brother, she is my older sister.

    HSK 1
  • 我姐姐是中学生。

    wǒ jiě jie shì zhōng xué sheng

    Chị gái tôi là học sinh trung học.Bản dịch nháp

    ENMy older sister is a middle school student.

    HSK 1

Có trong bài