学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

专门

zhuān mén

Phồn thể: 專門

HSK 3
Hán Việt
chuyên môn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyên gia
  2. chuyên môn
  3. tùy chỉnh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • specialist
  • specialized
  • customized

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 专

    zhuān

    chuyên

  • 门

    mén

    môn

🎙️ Luyện nói

专门

zhuān mén

chuyên gia

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

专zhuān

chuyên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是专门为你做的。

    zhè shì zhuān mén wèi nǐ zuò de

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis was made especially for you.

    HSK 3