← Lộ trình HSK1
总结
zǒng jié
Phồn thể: 總結
HSK 3
- Hán Việt
- tổng kết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tóm tắt
- kết luận
- tóm lược
- sơ yếu lý lịch
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to sum up
- to conclude
- summary
- résumé
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
总
zǒng
tổng
结
jiē
kết
🎙️ Luyện nói
总结
zǒng jié
tóm tắt
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
总zǒng
tổng
Đang tải…