← Lộ trình HSK1
考验
kǎo yàn
Phồn thể: 考驗
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thử thách
- đưa vào thử thách
- thử nghiệm
- khó khăn, thử thách nghiêm trọng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to test
- to put to the test
- trial
- ordeal
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
考
kǎo
khảo
验
yàn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
考验
kǎo yàn
thử thách
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
考kǎo
khảo
Đang tải…