Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/30
对不起
duì bu qǐ
Phồn thể: 對不起
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- đối bất khởi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xin lỗi
- Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ
- làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- I'm sorry; excuse me; I beg your pardon
- to let (sb) down; to disappoint
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
对
duì
đối
不
bù
bất
起
qǐ
khởi
🎙️ Luyện nói
对不起
duì bu qǐ
xin lỗi
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
对duì
đối
Đang tải…