学Học tiếng Trung

Bài 1

Chào hỏi

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

对不起

duì bu qǐ

Phồn thể: 對不起

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
đối bất khởi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xin lỗi
  2. Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ
  3. làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • I'm sorry; excuse me; I beg your pardon
  • to let (sb) down; to disappoint

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 对

    duì

    đối

  • 不

    bù

    bất

  • 起

    qǐ

    khởi

🎙️ Luyện nói

对不起

duì bu qǐ

xin lỗi

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

对duì

đối

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 对不起。没关系。

    duì bu qǐ méi guān xi

    Xin lỗi. Không sao đâu.Bản dịch nháp

    ENSorry. It's okay.

    HSK 1

Có trong bài