Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 9/30
不
bù
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- bất
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- không
- không; không phải
- (hình thức kết hợp) không; bất-
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- no; not so
- (bound form) not; un-
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
不
bù
bất
🎙️ Luyện nói
不
bù
không
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
不bù
bất
Đang tải…