学Học tiếng Trung

Bài 1

Chào hỏi

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

你

nǐ

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
nể
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạn
  2. bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nin2])
  3. bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • you (informal, as opposed to courteous 您)
  • you (Note: In Taiwan, 妳 is used to address females, but in mainland China, it is not commonly used. Instead, 你 is used to address both males and females.)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 你

    nǐ

    nể

🎙️ Luyện nói

你

nǐ

bạn

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

你nǐ

nể

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 你好,很高兴认识你。

    nǐ hǎo hěn gāo xìng rèn shi nǐ

    Chào bạn, rất vui được làm quen với bạn.Bản dịch nháp

    ENHello, nice to meet you.

    HSK 1
  • 请问,你叫什么名字?

    qǐng wèn nǐ jiào shén me míng zi

    Cho hỏi, bạn tên là gì?Bản dịch nháp

    ENExcuse me, what is your name?

    HSK 1
  • 你怎么了?

    nǐ zěn me le

    Bạn làm sao vậy?Bản dịch nháp

    ENWhat's wrong with you?

    HSK 1
  • 你想喝水吗?

    nǐ xiǎng hē shuǐ ma

    Bạn có muốn uống nước không?Bản dịch nháp

    ENDo you want to drink water?

    HSK 1
  • 谢谢你帮忙。

    xiè xie nǐ bāng máng

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.Bản dịch nháp

    ENThank you for your help.

    HSK 1
  • 你会开车吗?

    nǐ huì kāi chē ma

    Bạn biết lái xe không?

    ENCan you drive?

    HSK 1

Có trong bài