Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/30
叫
jiào
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- khiếu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gọi, tên là
- kêu
- gọi
- đặt hàng
- bảo
- được gọi
- bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động)
- biến thể của 叫[jiao4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to shout
- to call
- to order
- to ask
- to be called
- by (indicates agent in the passive mood)
- variant of 叫
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
叫
jiào
khiếu
🎙️ Luyện nói
叫
jiào
gọi, tên là
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
叫jiào
khiếu
Đang tải…