Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/30
名字
míng zi
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- danh tự
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tên
- tên (của người hoặc vật)
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- name (of a person or thing)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
名
míng
danh
字
zì
tự
🎙️ Luyện nói
名字
míng zi
tên
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
名míng
danh
Đang tải…