Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/30
请
qǐng
Phồn thể: 請
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thỉnh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xin mời, làm ơn
- mời
- mời mọc
- xin (làm gì đó)
- đãi (một bữa ăn, v.v.)
- yêu cầu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to ask
- to invite
- please (do sth)
- to treat (to a meal etc)
- to request
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
请
qǐng
thỉnh
🎙️ Luyện nói
请
qǐng
xin mời, làm ơn
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
请qǐng
thỉnh
Đang tải…