Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/30
坐
zuò
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngồi
- ngồi xuống
- đi (xe buýt, máy bay, v.v.)
- kết trái
- biến thể của 座[zuo4]
- họ [Zuo4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to sit
- to take a seat
- to take (a bus, airplane etc)
- to bear fruit
- variant of 座
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
坐
zuò
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
坐
zuò
ngồi
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
坐zuò
chưa có Hán Việt
Đang tải…