学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

船

chuán

Phồn thể: 舩

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thuyền
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 船[chuan2]
  2. thuyền
  3. tàu
  4. tàu thủy

Lượng từ: 条艘只

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 船
  • boat
  • vessel
  • ship

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 船

    chuán

    thuyền

🎙️ Luyện nói

船

chuán

biến thể của 船[chuan2]

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

船chuán

thuyền

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们坐船过河。

    wǒ men zuò chuán guò hé

    Chúng tôi đi thuyền qua sông.Bản dịch nháp

    ENWe cross the river by boat.

    HSK 2
  • 这里造了一条新船。

    zhè lǐ zào le yī tiáo xīn chuán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENA new ship was built here.

    HSK 3

Có trong bài