学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

造

zào

HSK 3
Hán Việt
tạo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm
  2. xây dựng
  3. sản xuất
  4. phát minh
  5. bịa đặt
  6. đi đến
  7. bên (trong vụ kiện hoặc thỏa thuận pháp lý)
  8. mùa vụ
  9. lượng từ cho mùa vụ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to make
  • to build
  • to manufacture
  • to invent
  • to fabricate
  • to go to
  • party (in a lawsuit or legal agreement)
  • crop
  • classifier for crops

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 造

    zào

    tạo

🎙️ Luyện nói

造

zào

làm

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

造zào

tạo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这里造了一条新船。

    zhè lǐ zào le yī tiáo xīn chuán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENA new ship was built here.

    HSK 3