学Học tiếng Trung

Bài 1

Chào hỏi

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

很

hěn

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất
  2. (phó từ mức độ)
  3. khá
  4. cực kỳ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (adverb of degree)
  • quite
  • very
  • awfully

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 很

    hěn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

很

hěn

rất

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

很hěn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 你好,很高兴认识你。

    nǐ hǎo hěn gāo xìng rèn shi nǐ

    Chào bạn, rất vui được làm quen với bạn.Bản dịch nháp

    ENHello, nice to meet you.

    HSK 1
  • 外边风很大。

    wài bian fēng hěn dà

    Bên ngoài gió rất to.Bản dịch nháp

    ENThe wind is strong outside.

    HSK 1
  • 房间很干净。

    fáng jiān hěn gān jìng

    Căn phòng rất sạch sẽ.Bản dịch nháp

    ENThe room is very clean.

    HSK 1
  • 爷爷很老了。

    yé ye hěn lǎo le

    Ông nội đã già lắm rồi.Bản dịch nháp

    ENGrandpa is very old.

    HSK 1
  • 这里人很少。

    zhè lǐ rén hěn shǎo

    Ở đây rất ít người.Bản dịch nháp

    ENThere are few people here.

    HSK 1
  • 他唱歌很好听。

    tā chàng gē hěn hǎo tīng

    Anh ấy hát rất hay.Bản dịch nháp

    ENHe sings very well.

    HSK 1

Có trong bài