学Học tiếng Trung

Bài 1

Chào hỏi

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

认识

rèn shi

Phồn thể: 認識

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quen biết
  2. biết
  3. nhận ra
  4. quen thuộc
  5. làm quen với ai đó
  6. kiến thức
  7. hiểu biết
  8. nhận thức
  9. nhận biết

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to know
  • to recognize
  • to be familiar with
  • to get acquainted with sb
  • knowledge
  • understanding
  • awareness
  • cognition

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 认

    rèn

    nhận

  • 识

    shí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

认识

rèn shi

quen biết

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

认rèn

nhận

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 你好,很高兴认识你。

    nǐ hǎo hěn gāo xìng rèn shi nǐ

    Chào bạn, rất vui được làm quen với bạn.Bản dịch nháp

    ENHello, nice to meet you.

    HSK 1
  • 那时候我们还不认识。

    nà shí hou wǒ men hái bù rèn shi

    Hồi đó chúng tôi còn chưa quen nhau.Bản dịch nháp

    ENWe didn't know each other back then.

    HSK 2
  • 我根本不认识他。

    wǒ gēn běn bù rèn shi tā

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI don't know him at all.

    HSK 3
  • 我很幸运,认识了你们。

    wǒ hěn xìng yùn rèn shi le nǐ men

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI'm lucky to have met you all.

    HSK 3

Có trong bài