Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/30
认识
rèn shi
Phồn thể: 認識
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quen biết
- biết
- nhận ra
- quen thuộc
- làm quen với ai đó
- kiến thức
- hiểu biết
- nhận thức
- nhận biết
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to know
- to recognize
- to be familiar with
- to get acquainted with sb
- knowledge
- understanding
- awareness
- cognition
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
认
rèn
nhận
识
shí
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
认识
rèn shi
quen biết
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
认rèn
nhận
Đang tải…