Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/30
高兴
gāo xìng
Phồn thể: 高興
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- cao hưng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vui, hạnh phúc
- vui
- vui vẻ
- sẵn lòng (làm gì đó)
- tâm trạng vui vẻ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- happy
- glad
- willing (to do sth)
- in a cheerful mood
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
高
gāo
cao
兴
xīng
hưng
🎙️ Luyện nói
高兴
gāo xìng
vui, hạnh phúc
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
高gāo
cao
Đang tải…