学Học tiếng Trung

Bài 1

Chào hỏi

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

Ngữ pháp (4 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Câu có tính từ làm vị ngữ (很 + tính từ)

Bản nháp

Chủ ngữ+很+Tính từ

Chủ ngữ+不+Tính từ

Trong tiếng Trung, tính từ đứng ngay sau chủ ngữ để miêu tả, KHÔNG cần động từ 是 (là). Câu khẳng định thường thêm 很 (hěn) trước tính từ; lúc này 很 chỉ làm câu tròn nghĩa, nghĩa "rất" rất nhẹ.

  • Bỏ 很 thì câu nghe như đang so sánh: 我忙,他不忙 (tôi bận, còn anh ấy thì không).
  • Phủ định dùng 不 + tính từ: 不忙, 不贵, 不高.

Ví dụ

  • 你好,很高兴认识你。

    nǐ hǎo hěn gāo xìng rèn shi nǐ

    Chào bạn, rất vui được làm quen với bạn.Bản dịch nháp

    ENHello, nice to meet you.

    HSK 1
  • 这个女生很认真。

    zhè ge nǚ shēng hěn rèn zhēn

    Bạn nữ này rất chăm chỉ.Bản dịch nháp

    ENThis girl is very serious.

    HSK 1
  • 这个菜很好吃。

    zhè ge cài hěn hǎo chī

    Món này rất ngon.Bản dịch nháp

    ENThis dish is delicious.

    HSK 1
  • 他很忙,我不忙。

    tā hěn máng wǒ bù máng

    Anh ấy rất bận, tôi không bận.Bản dịch nháp

    ENHe is busy, I am not.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我是很高兴。

    ✓ 我很高兴。

    Không dùng 是 trước tính từ.

  • ✗ 今天天气是很好。

    ✓ 今天天气很好。

    Tính từ 好 tự làm vị ngữ, không cần 是.

2.Hỏi tên với 叫 và 什么

Bản nháp

Chủ ngữ+叫+什么+名字?

Chủ ngữ+叫+Tên。

叫 (jiào) nghĩa là "tên là, gọi là". Từ để hỏi 什么 (shénme, cái gì) đứng đúng vị trí của thông tin cần hỏi — câu hỏi và câu trả lời có cùng trật tự, chỉ thay 什么 bằng câu trả lời.

  • Trả lời: 我叫王明。 (Tôi tên là Vương Minh.)
  • Câu hỏi đã có 什么 thì không thêm 吗 ở cuối.

Ví dụ

  • 请问,你叫什么名字?

    qǐng wèn nǐ jiào shén me míng zi

    Cho hỏi, bạn tên là gì?Bản dịch nháp

    ENExcuse me, what is your name?

    HSK 1
  • 这是什么?

    zhè shì shén me

    Đây là cái gì?Bản dịch nháp

    ENWhat is this?

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 什么你叫名字?

    ✓ 你叫什么名字?

    Từ để hỏi không chuyển lên đầu câu.

  • ✗ 你叫什么名字吗?

    ✓ 你叫什么名字?

    Đã có 什么 thì không dùng thêm 吗.

3.Câu mời, đề nghị lịch sự với 请

Bản nháp

请+Động từ (+Tân ngữ)

请 (qǐng) đặt trước động từ để mời hoặc đề nghị một cách lịch sự, giống "mời…", "xin hãy…", "làm ơn…". Câu thường không có chủ ngữ.

  • 请问 (qǐngwèn) = cho hỏi, xin hỏi — dùng mở đầu câu hỏi.

Ví dụ

  • 请进,请坐。

    qǐng jìn qǐng zuò

    Mời vào, mời ngồi.Bản dịch nháp

    ENPlease come in and sit down.

    HSK 1
  • 请说汉语。

    qǐng shuō hàn yǔ

    Hãy nói tiếng Trung.Bản dịch nháp

    ENPlease speak Chinese.

    HSK 1
  • 请打开门。

    qǐng dǎ kāi mén

    Làm ơn mở cửa ra.Bản dịch nháp

    ENPlease open the door.

    HSK 1
  • 请告诉我你的电话。

    qǐng gào sù wǒ nǐ de diàn huà

    Hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn.Bản dịch nháp

    ENPlease tell me your phone number.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 坐请。

    ✓ 请坐。

    请 luôn đứng trước động từ.

4.Động từ + 一下 (làm… một chút)

Bản nháp

Động từ+一下 (+Tân ngữ)

Thêm 一下 (yíxià) sau động từ để nói hành động diễn ra ngắn, "một chút, một lát", làm câu nhẹ nhàng, lịch sự hơn.

  • 等一下 = đợi một chút; 介绍一下 = giới thiệu một chút; 试一下 = thử một chút.

Ví dụ

  • 我来介绍一下我的朋友。

    wǒ lái jiè shào yī xià wǒ de péng you

    Để tôi giới thiệu bạn của tôi một chút.Bản dịch nháp

    ENLet me introduce my friend.

    HSK 1
  • 我们准备一下就走。

    wǒ men zhǔn bèi yī xià jiù zǒu

    Chúng ta chuẩn bị một chút rồi đi.Bản dịch nháp

    ENLet's get ready and then go.

    HSK 1
  • 请等一下,我马上来。

    qǐng děng yī xià wǒ mǎ shàng lái

    Chờ một chút, tôi đến ngay.Bản dịch nháp

    ENPlease wait, I'm coming right away.

    HSK 1
  • 请你试一下这个。

    qǐng nǐ shì yī xià zhè ge

    Bạn thử cái này xem.Bản dịch nháp

    ENPlease try this one.

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我来一下介绍我的朋友。

    ✓ 我来介绍一下我的朋友。

    一下 đứng ngay sau động từ, trước tân ngữ.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).