1.Câu có tính từ làm vị ngữ (很 + tính từ)
Bản nhápChủ ngữ+很+Tính từ
Chủ ngữ+不+Tính từ
Trong tiếng Trung, tính từ đứng ngay sau chủ ngữ để miêu tả, KHÔNG cần động từ 是 (là). Câu khẳng định thường thêm 很 (hěn) trước tính từ; lúc này 很 chỉ làm câu tròn nghĩa, nghĩa "rất" rất nhẹ.
- Bỏ 很 thì câu nghe như đang so sánh: 我忙,他不忙 (tôi bận, còn anh ấy thì không).
- Phủ định dùng 不 + tính từ: 不忙, 不贵, 不高.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我是很高兴。
✓ 我很高兴。
Không dùng 是 trước tính từ.
✗ 今天天气是很好。
✓ 今天天气很好。
Tính từ 好 tự làm vị ngữ, không cần 是.