学Học tiếng Trung

Bài 1

Chào hỏi

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

介绍

jiè shào

Phồn thể: 介紹

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
giới thiệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giới thiệu (ai với ai)
  2. thuyết trình
  3. trình bày (ai cho công việc, v.v.)
  4. lời giới thiệu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to introduce (sb to sb)
  • to give a presentation
  • to present (sb for a job etc)
  • introduction

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 介

    jiè

    giới

  • 绍

    shào

    thiệu

🎙️ Luyện nói

介绍

jiè shào

giới thiệu (ai với ai)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

介jiè

giới

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我来介绍一下我的朋友。

    wǒ lái jiè shào yī xià wǒ de péng you

    Để tôi giới thiệu bạn của tôi một chút.Bản dịch nháp

    ENLet me introduce my friend.

    HSK 1
  • 大家好,我来介绍一下自己。

    dà jiā hǎo wǒ lái jiè shào yī xià zì jǐ

    Chào mọi người, tôi xin tự giới thiệu một chút.Bản dịch nháp

    ENHello everyone, let me introduce myself.

    HSK 2
  • 首先介绍自己,其次说说计划。

    shǒu xiān jiè shào zì jǐ qí cì shuō shuo jì huà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFirst introduce yourself, then the plan.

    HSK 3

Có trong bài