Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/30
介绍
jiè shào
Phồn thể: 介紹
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- giới thiệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giới thiệu (ai với ai)
- thuyết trình
- trình bày (ai cho công việc, v.v.)
- lời giới thiệu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to introduce (sb to sb)
- to give a presentation
- to present (sb for a job etc)
- introduction
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
介
jiè
giới
绍
shào
thiệu
🎙️ Luyện nói
介绍
jiè shào
giới thiệu (ai với ai)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
介jiè
giới
Đang tải…