Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 26/30
朋友
péng you
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- bằng hữu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bạn bè
- bạn
Lượng từ: 个位
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- friend
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
朋
péng
bằng
友
yǒu
hữu
🎙️ Luyện nói
朋友
péng you
bạn bè
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
朋péng
bằng
Đang tải…