Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/30
下
xià
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hạ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dưới, xuống
- xuống
- hướng xuống
- dưới
- thấp hơn
- sau
- tiếp theo (tuần,...)
- thứ hai (trong hai phần)
- giảm
- đưa ra (quyết định, kết luận,...)
- lượng từ chỉ tần suất của một hành động
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- down
- downwards
- below
- lower
- later
- next (week etc)
- second (of two parts)
- to decline
- to go down
- to arrive at (a decision, conclusion etc)
- measure word to show the frequency of an action
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
下
xià
hạ
🎙️ Luyện nói
下
xià
dưới, xuống
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
下xià
hạ
Đang tải…