学Học tiếng Trung

Bài 1

Chào hỏi

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

没事儿

méi shì r

Phồn thể: 沒事兒

HSK 1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. có thời gian rảnh
  2. rảnh rỗi
  3. không quan trọng
  4. không có gì
  5. đừng bận tâm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to have spare time
  • free from work
  • it's not important
  • it's nothing
  • never mind

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 没

    méi

    mớ / một

  • 事

    shì

    sự

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

没事儿

méi shì r

có thời gian rảnh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

没méi

mớ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 没事儿,没什么。

    méi shìr méi shén me

    Không sao đâu, không có gì.Bản dịch nháp

    ENIt's nothing, never mind.

    HSK 1

Có trong bài