Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 27/30
没事儿
méi shì r
Phồn thể: 沒事兒
HSK 1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- có thời gian rảnh
- rảnh rỗi
- không quan trọng
- không có gì
- đừng bận tâm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to have spare time
- free from work
- it's not important
- it's nothing
- never mind
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
没
méi
mớ / một
事
shì
sự
儿
rén
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
没事儿
méi shì r
có thời gian rảnh
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
没méi
mớ
Đang tải…