Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 28/30
没什么
méi shén me
Phồn thể: 沒什麼
HSK 1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- không sao; không có gì; đừng bận tâm
- nghĩ không có gì; rất hân hạnh; không có chi; không có gì
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- nothing
- it doesn't matter
- it's nothing
- never mind
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
没
méi
mớ / một
什
shén
thập
么
má
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
没什么
méi shén me
không sao; không có gì; đừng bận tâm
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
没méi
mớ
Đang tải…