学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

做客

zuò kè

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm khách hoặc thăm viếng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be a guest or visitor

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 做

    zuò

    chưa có Hán Việt

  • 客

    kè

    khách

🎙️ Luyện nói

做客

zuò kè

làm khách hoặc thăm viếng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

做zuò

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 有空儿来我家做客。

    yǒu kòngr lái wǒ jiā zuò kè

    Lúc nào rảnh thì đến nhà tôi chơi nhé.Bản dịch nháp

    ENVisit me when you're free.

    HSK 3
  • 周末我们去朋友家做客。

    zhōu mò wǒ men qù péng you jiā zuò kè

    Cuối tuần chúng tôi đến nhà bạn chơi.Bản dịch nháp

    ENThis weekend we visit a friend's home.

    HSK 3

Có trong bài